dỗ ngọt

dỗ ngọt

Thấy con khóc, mẹ liền dỗ ngọt bằng một cây kẹo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng lời nói ngọt ngào, dễ chịu để làm cho ai đó hết giận, hết buồn hoặc đồng ý với điều mình muốn: Hành động thuyết phục, an ủi hoặc xoa dịu người khác bằng những lời lẽ êm ái, tán tỉnh, thường để đạt được mục đích cá nhân.
    • Làm cho tình hình trở nên êm dịu, dễ chịu hơn bằng cách nói năng khéo léo: Không chỉ áp dụng với con người, đôi khi còn dùng để chỉ việc dùng lời lẽ khôn ngoan để xoa dịu một tình huống căng thẳng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thấy con khóc, mẹ liền dỗ ngọt bằng một cây kẹo. (Khi thấy con khóc, người mẹ liền dỗ dành bằng một cây kẹo.)
    • Anh ấy biết mình sai nên đã dỗ ngọt bạn gái cả buổi tối. (Anh ta biết mình sai nên đã dùng lời ngọt ngào để làm lành với bạn gái suốt buổi tối.)
    • Nhà quản lý khéo léo dỗ ngọt các nhân viên đang bất mãn. (Nhà quản lý khéo léo dùng lời lẽ ngọt ngào để xoa dịu những nhân viên đang bất mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dỗ ngọt" trong ngữ cảnh tính toán: Hành động dỗ dành không hoàn toàn xuất phát từ sự chân thành nhằm mục đích vụ lợi, thao túng.

    • Đừng tin những lời dỗ ngọt của hắn, hắn chỉ muốn lợi dụng cậu thôi. (Đừng tin vào những lời nói ngọt ngào của hắn, hắn chỉ muốn lợi dụng bạn mà thôi.)
  • Sắc thái "dỗ ngọt": Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, hàm ý sự khôn ngoan, tinh ranh hoặc không thật lòng, khác với "dỗ dành" thuần túy mang tính yêu thương.

Biến thể từ gần giống
  • Dỗ dành (động từ): Hành động an ủi, vỗ về một cách chân thành, thường dùng cho trẻ em hoặc người thân yêu. Mang sắc thái tích cực hơn "dỗ ngọt".

    • dỗ dành đứa cháu đang khóc. ( vỗ về đứa cháu đang khóc.)
  • Tán tỉnh (động từ): Dùng lời nói hoặc hành động để làm cho người khác (thường người khác giới) vui lòng, cảm tình với mình. phần giống "dỗ ngọt" nhưng thường dùng trong tình yêu.

  • Nịnh hót (động từ): Nói những lời tâng bốc, khen ngợi quá mức để lấy lòng người khác, thường với mục đích xấu. Mang tính tiêu cực mạnh hơn "dỗ ngọt".
Từ đồng nghĩa
  • Nói ngọt: (Cụm động từ) Nhấn mạnh vào hành vi nói năng ngọt ngào.
  • Tán tỉnh: (Động từ) Thường dùng trong quan hệ lãng mạn.
  • Xoa dịu: (Động từ) Làm cho bớt căng thẳng, đau buồn; có thể bằng lời nói hoặc hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dỗ ngon dỗ ngọt: (Thành ngữ) Dùng đủ mọi cách, lời lẽ ngon ngọt để thuyết phục, dỗ dành.
    • Phải dỗ ngon dỗ ngọt mãi mới chịu nghe lời. (Phải dùng đủ mọi lời lẽ ngon ngọt mãi mới chịu nghe lời.)
Thành ngữ liên quan
  • Đường mật ngọt ngào: Chỉ những lời nói ngọt ngào, dễ nghe nhưng có thể không thật lòng, dễ khiến người ta mắc lừa.

    • Coi chừng những lời đường mật ngọt ngào. (Hãy cẩn thận với những lời nói ngọt ngào như đường mật.)
  • Mật ngọt chết ruồi: Ý chỉ lời nói ngọt ngào, tán tỉnh có thể che giấu những ý đồ xấu, nguy hiểm.

    • Nhớ câu "mật ngọt chết ruồi", đừng vội tin. (Hãy nhớ câu nói "mật ngọt chết ruồi", đừng vội tin.)

Proverbs and Idioms